contact lenses
/'kɔntækt'lenziz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Kính áp tròng: Một loại kính mỏng, nhỏ, hình chén, được làm từ vật liệu đặc biệt (thường là nhựa dẻo hoặc silicone hydrogel) và được đặt trực tiếp lên bề mặt của mắt (giác mạc) để điều chỉnh tật khúc xạ hoặc cho mục đích thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- I wear contact lenses instead of glasses. (Tôi đeo kính áp tròng thay vì kính gọng.)
- She lost one of her contact lenses in the swimming pool. (Cô ấy đã làm rơi một chiếc kính áp tròng trong hồ bơi.)
- These new contact lenses are very comfortable. (Những chiếc kính áp tròng mới này rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put in/take out contact lenses": đeo/tháo kính áp tròng.
- He needs a mirror to put in his contact lenses. (Anh ấy cần một chiếc gương để đeo kính áp tròng.)
- "daily disposable contact lenses": kính áp tròng dùng một ngày.
- For hygiene, many people prefer daily disposable contact lenses. (Vì lý do vệ sinh, nhiều người thích kính áp tròng dùng một ngày.)
- "colored contact lenses": kính áp tròng màu (kính áp tròng thẩm mỹ).
- She bought a pair of blue colored contact lenses for the costume party. (Cô ấy đã mua một cặp kính áp tròng màu xanh dương cho bữa tiệc hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Contact lens (danh từ số ít): một chiếc kính áp tròng.
- I can't find my left contact lens. (Tôi không tìm thấy chiếc kính áp tròng bên trái của mình.)
- Lenses (danh từ số nhiều): thấu kính, tròng kính (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tròng kính mắt, máy ảnh...).
- The camera has interchangeable lenses. (Máy ảnh có các ống kính có thể thay thế được.)
- Eyeglasses / Glasses (danh từ số nhiều): kính gọng, kính đeo mắt.
Từ đồng nghĩa
- Contacts (danh từ số nhiều, cách gọi thân mật, ngắn gọn): kính áp tròng.
- Don't forget to bring your contacts case. (Đừng quên mang theo hộp đựng kính áp tròng của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "contact lenses" vì đây là danh từ. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ khác như "wear", "put in", "take out").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "contact lenses").
danh từ số nhiều
- kính đeo lồng vào con ngươi